Điều 21. Thẩm quyền xử phạt của Quản lý thị trường
Căn cứ: Điều 21, 79/2026/NĐ-CP — Nghị định 79/2026/NĐ-CP Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia
Tóm tắt
Điều 21 quy định thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của các chức danh trong lực lượng Quản lý thị trường. Các mức phạt tiền và giá trị tang vật, phương tiện tịch thu tăng dần theo cấp bậc từ Kiểm soát viên thị trường đến Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước.
Ý chính cần nhớ
- ▸Kiểm soát viên thị trường: phạt tiền đến 7.500.000 đồng, tịch thu tang vật, phương tiện đến 15.000.000 đồng.
- ▸Đội trưởng Đội Quản lý thị trường thuộc Chi cục Quản lý thị trường thuộc Sở Công Thương: phạt tiền đến 22.500.000 đồng, tịch thu đến 45.000.000 đồng.
- ▸Chi cục trưởng Chi cục Quản lý thị trường, Trưởng phòng Nghiệp vụ Quản lý thị trường thuộc Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước: phạt tiền đến 37.500.000 đồng, tịch thu không giới hạn giá trị, có quyền tước giấy phép, chứng chỉ hành nghề có thời hạn.
- ▸Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước: phạt tiền đến 75.000.000 đồng, tịch thu không giới hạn giá trị, tước giấy phép, chứng chỉ hành nghề có thời hạn.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm mức phạt tiền tối đa giữa Đội trưởng (22.500.000 đồng) và Chi cục trưởng/Trưởng phòng (37.500.000 đồng).
- Chỉ từ cấp Chi cục trưởng trở lên mới có quyền tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề có thời hạn.
- Cả bốn cấp đều có quyền áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả quy định tại khoản 4 Điều 5 Nghị định 79/2026/NĐ-CP.
Giải thích
Nguyên văn Điều 21. Thẩm quyền xử phạt của Quản lý thị trường
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.