Điều 28. Giấy phép CITES
Căn cứ: Điều 28, 85/2025/TT-BNNMT — Thông tư 85/2025/TT-BNNMT Quy định về quản lý loài nguy cấp, quý, hiếm, loài động vật rừng thông thường và thực thi Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp
Tóm tắt
Quy định về mẫu giấy phép CITES, các trường hợp áp dụng, hiệu lực của giấy phép, số bản và số lần sử dụng, và nguyên tắc cấp số lượng giấy phép nhập khẩu.
Ý chính cần nhớ
- ▸Giấy phép CITES theo Mẫu số 35 Phụ lục II.
- ▸Áp dụng cho xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu, nhập nội từ biển mẫu vật loài động, thực vật thuộc Phụ lục CITES; xuất khẩu mẫu vật loài nguy cấp, quý, hiếm.
- ▸Hiệu lực tối đa: xuất khẩu và tái xuất khẩu là 06 tháng; nhập khẩu là 12 tháng, kể từ ngày cấp.
- ▸Giấy phép được cấp 01 bản chính hoặc bản điện tử và chỉ sử dụng một lần.
- ▸Số lượng giấy phép CITES nhập khẩu được cấp theo số lượng giấy phép CITES xuất khẩu, tái xuất khẩu do Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES xuất khẩu, tái xuất khẩu cấp.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn hiệu lực giữa xuất khẩu/tái xuất khẩu (6 tháng) và nhập khẩu (12 tháng).
- Tưởng rằng giấy phép có thể sử dụng nhiều lần, nhưng thực tế chỉ sử dụng một lần.
Giải thích
Nguyên văn Điều 28. Giấy phép CITES
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.