Điều 6. Tiêu chuẩn về trình độ đào tạo, bồi dưỡng
Căn cứ: Điều 6, 23/2026/TT-BGDĐT — Thông tư 23/2026/TT-BGDĐT Quy định mã số, chuẩn nghề nghiệp, bổ nhiệm chức danh và xếp lương đối với giáo viên cơ sở giáo dục thường xuyên
Tóm tắt
Điều 6 quy định tiêu chuẩn trình độ đào tạo, bồi dưỡng cho giáo viên giáo dục thường xuyên theo từng hạng. Hạng III và hạng II yêu cầu bằng cử nhân trở lên; hạng I yêu cầu bằng thạc sĩ trở lên. Cả ba hạng đều phải có chứng chỉ bồi dưỡng chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục thường xuyên.
Ý chính cần nhớ
- ▸Hạng III: bằng cử nhân trở lên thuộc ngành đào tạo giáo viên phù hợp môn giảng dạy; hoặc bằng cử nhân trở lên chuyên ngành phù hợp kèm chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm (với giáo viên THPT)
- ▸Hạng III môn Tiếng dân tộc thiểu số: theo trình độ chuẩn tại khoản 4 Điều 20 Nghị định 93/2026/NĐ-CP
- ▸Hạng II: bằng cử nhân trở lên thuộc ngành đào tạo giáo viên; hoặc bằng cử nhân chuyên ngành phù hợp kèm chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm (với giáo viên THPT)
- ▸Hạng I: bằng thạc sĩ trở lên thuộc ngành đào tạo giáo viên; hoặc bằng thạc sĩ chuyên ngành phù hợp kèm chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm (với giáo viên THPT)
- ▸Cả ba hạng đều phải có chứng chỉ bồi dưỡng chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục thường xuyên
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm hạng II yêu cầu thạc sĩ — thực tế hạng II chỉ cần cử nhân, hạng I mới cần thạc sĩ
- Quên rằng hạng I vẫn phải có chứng chỉ bồi dưỡng chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục thường xuyên
- Cho rằng chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm áp dụng cho mọi trường hợp — văn bản gắn điều kiện với giáo viên trung học phổ thông
Giải thích
Nguyên văn Điều 6. Tiêu chuẩn về trình độ đào tạo, bồi dưỡng
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.