Điều 21. Thủ tục cấp giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng
Căn cứ: Điều 21, 42/2024/QH15 — Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ số 42/2024/QH15
Tóm tắt
Điều 21 quy định thủ tục cấp giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng đối với đối tượng không thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng, bao gồm hồ sơ, cấp lại giấy phép, nơi nộp, thời hạn giải quyết và đặc điểm của giấy phép; đối tượng thuộc Bộ Quốc phòng quản lý thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
Ý chính cần nhớ
- ▸Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng gồm văn bản đề nghị và bản sao hóa đơn, bản sao phiếu xuất kho hoặc giấy tờ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ hợp pháp.
- ▸Cấp lại giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng khi thay đổi thông tin về cơ quan, đơn vị hoặc mất, hư hỏng giấy phép sử dụng.
- ▸Hồ sơ nộp tại cơ quan Công an có thẩm quyền do Bộ trưởng Bộ Công an quy định.
- ▸Thời hạn cấp giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng là 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ; nếu không cấp phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
- ▸Giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng chỉ cấp cho cơ quan, đơn vị được trang bị và không có thời hạn.
- ▸Đối tượng thuộc Quân đội nhân dân, Dân quân tự vệ, Cảnh sát biển và Cơ yếu thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm thời hạn cấp giấy phép sử dụng (07 ngày làm việc) với thời hạn cấp giấy phép trang bị (03 ngày làm việc).
- Cho rằng giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng có thời hạn, trong khi Điều 21 quy định không có thời hạn.
Giải thích
Nguyên văn Điều 21. Thủ tục cấp giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.