Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 54/2024/QH15

Điều 24. Phân loại khu vực khoáng sản

Căn cứ: Điều 24, 54/2024/QH15 — Luật Địa chất và khoáng sản số 54/2024/QH15

Tóm tắt

Điều 24 phân loại khu vực khoáng sản thành sáu loại: khu vực hoạt động khoáng sản; khu vực quy hoạch hoạt động khoáng sản; khu vực cấm hoạt động khoáng sản; khu vực tạm thời cấm hoạt động khoáng sản; khu vực có khoáng sản phân tán, nhỏ lẻ; khu vực dự trữ khoáng sản quốc gia.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Khu vực hoạt động khoáng sản.
  • ▸Khu vực quy hoạch hoạt động khoáng sản.
  • ▸Khu vực cấm hoạt động khoáng sản.
  • ▸Khu vực tạm thời cấm hoạt động khoáng sản.
  • ▸Khu vực có khoáng sản phân tán, nhỏ lẻ.
  • ▸Khu vực dự trữ khoáng sản quốc gia.

Lưu ý dễ nhầm

  • Nhầm lẫn giữa khu vực hoạt động khoáng sản và khu vực quy hoạch hoạt động khoáng sản.
  • Bỏ sót khu vực có khoáng sản phân tán, nhỏ lẻ hoặc khu vực dự trữ khoáng sản quốc gia trong danh sách phân loại.

Giải thích

Điều 24 Luật Địa chất và khoáng sản số 54/2024/QH15 quy định phân loại khu vực khoáng sản thành sáu nhóm. Cụ thể: khu vực hoạt động khoáng sản; khu vực quy hoạch hoạt động khoáng sản; khu vực cấm hoạt động khoáng sản; khu vực tạm thời cấm hoạt động khoáng sản; khu vực có khoáng sản phân tán, nhỏ lẻ; khu vực dự trữ khoáng sản quốc gia. Đây là các khái niệm nền tảng để xác định phạm vi, điều kiện và hạn chế đối với hoạt động khoáng sản. Việc phân biệt đúng các loại khu vực này giúp áp dụng đúng quy định về thăm dò, khai thác, cấp phép và quản lý nhà nước về khoáng sản.
Nguyên văn Điều 24. Phân loại khu vực khoáng sản
1. Khu vực hoạt động khoáng sản. 2. Khu vực quy hoạch hoạt động khoáng sản. 3. Khu vực cấm hoạt động khoáng sản. 4. Khu vực tạm thời cấm hoạt động khoáng sản. 5. Khu vực có khoáng sản phân tán, nhỏ lẻ. 6. Khu vực dự trữ khoáng sản quốc gia.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.