Điều 25. Thủ tục trang bị vũ khí thể thao
Căn cứ: Điều 25, 42/2024/QH15 — Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ số 42/2024/QH15
Tóm tắt
Điều 25 quy định thủ tục trang bị vũ khí thể thao cho hai nhóm đối tượng: không thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng (thực hiện theo trình tự cụ thể) và thuộc phạm vi quản lý của Bộ Quốc phòng (theo quy định của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng).
Ý chính cần nhớ
- ▸Đối tượng không thuộc Bộ Quốc phòng: hồ sơ gồm văn bản đề nghị (ghi rõ thông tin) và văn bản đồng ý của cơ quan có thẩm quyền do Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định.
- ▸Nộp hồ sơ trên Cổng dịch vụ công quốc gia, Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính của Bộ Công an hoặc qua đường bưu chính; nếu trực tiếp thì bổ sung thông tin người đến liên hệ.
- ▸Thời hạn cấp giấy phép: 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ; nếu không cấp phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
- ▸Giấy phép trang bị vũ khí thể thao có thời hạn 60 ngày.
- ▸Đối tượng thuộc Bộ Quốc phòng: thực hiện theo quy định của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm thời hạn cấp phép 03 ngày làm việc với thời hạn hiệu lực 60 ngày.
- Nhầm cơ quan có thẩm quyền cấp phép: không phải Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch mà là cơ quan Công an có thẩm quyền.
Giải thích
Nguyên văn Điều 25. Thủ tục trang bị vũ khí thể thao
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.