Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 78/2025/QH15

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Căn cứ: Điều 3, 78/2025/QH15 — Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 78/2025/QH15

Tóm tắt

Điều 3 giải thích các từ ngữ quan trọng được sử dụng trong Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Các khái niệm bao gồm sản phẩm, hàng hóa, chất lượng sản phẩm hàng hóa, quản lý chất lượng, rủi ro, mức độ rủi ro, kiểm tra chất lượng và hộ chiếu số của sản phẩm.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Sản phẩm là kết quả đầu ra của quá trình chế tạo, sản xuất hoặc kết quả đầu ra không tồn tại dưới dạng vật chất được tạo ra từ hoạt động dịch vụ.
  • ▸Hàng hóa là sản phẩm được đưa vào lưu thông trên thị trường, phục vụ mục đích tiêu dùng, sử dụng hoặc kinh doanh.
  • ▸Chất lượng sản phẩm, hàng hóa là tổng hợp các đặc tính đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng hoặc yêu cầu quản lý theo quy định của luật có liên quan.
  • ▸Quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa là việc tổ chức và thực hiện biện pháp kiểm soát việc tuân thủ yêu cầu của tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu quản lý theo quy định của luật có liên quan.
  • ▸Rủi ro của sản phẩm, hàng hóa là khả năng xảy ra các sự kiện không mong muốn trong suốt quá trình sản xuất, vận chuyển, lưu giữ, bảo quản và sử dụng sản phẩm, hàng hóa có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng, an toàn hoặc tính phù hợp của sản phẩm, hàng hóa, từ đó tác động đến quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng, doanh nghiệp và các bên liên quan.
  • ▸Mức độ rủi ro của sản phẩm, hàng hóa là khả năng xảy ra rủi ro liên quan đến sản phẩm, hàng hóa trong toàn bộ vòng đời của nó, được xác định bởi sự kết hợp giữa hệ quả khi sản phẩm, hàng hóa không phù hợp tiêu chuẩn công bố áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng hoặc tính phù hợp với mục đích sử dụng và khả năng xảy ra rủi ro trong thực tế.
  • ▸Kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành xem xét, đánh giá chất lượng sản phẩm, hàng hóa trong quá trình sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, lưu thông trên thị trường.
  • ▸Hộ chiếu số của sản phẩm là tập hợp các thông tin về sản phẩm và chuỗi cung ứng của sản phẩm đó, được lưu trữ bằng mã vạch hoặc các phương thức phù hợp hoặc thông qua cơ sở dữ liệu thông tin bằng đường dẫn, bảo đảm có thể đọc hoặc kết nối được thông qua thiết bị phù hợp.

Lưu ý dễ nhầm

  • Nhầm lẫn giữa 'sản phẩm' và 'hàng hóa': hàng hóa là sản phẩm đã được đưa vào lưu thông trên thị trường.
  • Nhầm lẫn giữa 'rủi ro' và 'mức độ rủi ro': mức độ rủi ro xác định trong toàn bộ vòng đời và dựa trên hệ quả và khả năng xảy ra.
  • Không nhầm 'kiểm tra chất lượng' với hoạt động kiểm tra nội bộ; đây là hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Giải thích

Điều 3 là điều khoản giải thích từ ngữ, cung cấp định nghĩa pháp lý cho các khái niệm cốt lõi của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Các định nghĩa cần nhớ gồm: sản phẩm (kết quả đầu ra của quá trình chế tạo, sản xuất hoặc kết quả đầu ra không tồn tại dưới dạng vật chất từ hoạt động dịch vụ); hàng hóa (sản phẩm được đưa vào lưu thông trên thị trường); chất lượng sản phẩm, hàng hóa (tổng hợp đặc tính đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu quản lý); quản lý chất lượng (tổ chức và thực hiện biện pháp kiểm soát tuân thủ); rủi ro (khả năng xảy ra sự kiện không mong muốn trong suốt quá trình sản xuất, vận chuyển, lưu giữ, bảo quản, sử dụng); mức độ rủi ro (khả năng xảy ra rủi ro trong toàn bộ vòng đời, xác định bởi hệ quả và khả năng xảy ra); kiểm tra chất lượng (cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét, đánh giá trong sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, lưu thông); hộ chiếu số của sản phẩm (tập hợp thông tin về sản phẩm và chuỗi cung ứng, lưu trữ bằng mã vạch hoặc phương thức phù hợp, có thể đọc hoặc kết nối qua thiết bị). Việc nắm vững các định nghĩa này giúp trả lời đúng các câu hỏi lý thuyết và tình huống áp dụng.
Nguyên văn Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1. Sản phẩm là kết quả đầu ra của quá trình chế tạo, sản xuất hoặc kết quả đầu ra không tồn tại dưới dạng vật chất được tạo ra từ các hoạt động dịch vụ. 2. Hàng hóa là sản phẩm được đưa vào lưu thông trên thị trường, phục vụ mục đích tiêu dùng, sử dụng hoặc kinh doanh. 3. Chất lượng sản phẩm, hàng hóa là tổng hợp các đặc tính của sản phẩm, hàng hóa đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng hoặc yêu cầu quản lý theo quy định của luật có liên quan. 4 CÔNG BÁO/Số 969 + 970/Ngày 24-7-2025 4. Quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa là việc tổ chức và thực hiện biện pháp kiểm soát việc tuân thủ yêu cầu của tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu quản lý theo quy định của luật có liên quan. 5. Rủi ro của sản phẩm, hàng hóa là khả năng xảy ra các sự kiện không mong muốn trong suốt quá trình sản xuất, vận chuyển, lưu giữ, bảo quản và sử dụng sản phẩm, hàng hóa có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng, an toàn hoặc tính phù hợp của sản phẩm, hàng hóa, từ đó tác động đến quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng, doanh nghiệp và các bên liên quan. 6. Mức độ rủi ro của sản phẩm, hàng hóa là khả năng xảy ra rủi ro liên quan đến sản phẩm, hàng hóa trong toàn bộ vòng đời của nó, được xác định bởi sự kết hợp giữa hệ quả khi sản phẩm, hàng hóa không phù hợp tiêu chuẩn công bố áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng hoặc tính phù hợp với mục đích sử dụng và khả năng xảy ra rủi ro trong thực tế. 7. Kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành xem xét, đánh giá chất lượng sản phẩm, hàng hóa trong quá trình sản xuất, xuất khẩu, nhập khẩu, lưu thông trên thị trường. 8. Hộ chiếu số của sản phẩm là tập hợp các thông tin về sản phẩm và chuỗi cung ứng của sản phẩm đó, được lưu trữ bằng mã vạch hoặc các phương thức phù hợp hoặc thông qua cơ sở dữ liệu thông tin bằng đường dẫn, bảo đảm có thể đọc hoặc kết nối được thông qua thiết bị phù hợp.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.