Điều 3. Giải thích từ ngữ trong Luật Quản lý nợ công
Căn cứ: Điều 3, 20/2017/QH14 — Luật Quản lý nợ công số 20/2017/QH14
Tóm tắt
Điều 3 giải thích nhiều khái niệm quan trọng như nợ Chính phủ, nợ được Chính phủ bảo lãnh, nợ chính quyền địa phương, vay, vay ODA, vay ưu đãi nước ngoài, vay thương mại, thành tố ưu đãi, công cụ nợ, trái phiếu, tín phiếu Kho bạc, dư nợ, nghĩa vụ nợ, chi trả nợ, cơ cấu lại nợ, cho vay lại, bảo lãnh Chính phủ, hạn mức bảo lãnh Chính phủ, rủi ro đối với danh mục nợ công.
Ý chính cần nhớ
- ▸Nợ Chính phủ là khoản nợ phát sinh từ vay trong nước, nước ngoài, được ký kết, phát hành nhân danh Nhà nước, nhân danh Chính phủ.
- ▸Nợ được Chính phủ bảo lãnh là khoản nợ do doanh nghiệp, ngân hàng chính sách của Nhà nước vay được Chính phủ bảo lãnh.
- ▸Nợ chính quyền địa phương là khoản nợ phát sinh do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh vay.
- ▸Vay ODA là khoản vay nước ngoài có thành tố ưu đãi đạt ít nhất 35% với khoản vay có điều kiện ràng buộc hoặc ít nhất 25% với khoản vay không có điều kiện ràng buộc.
- ▸Tín phiếu Kho bạc là công cụ nợ do Kho bạc Nhà nước phát hành, có kỳ hạn không vượt quá 52 tuần.
- ▸Trái phiếu Chính phủ là công cụ nợ do Chính phủ phát hành để huy động vốn cho ngân sách nhà nước hoặc cơ cấu lại nợ.
- ▸Cho vay lại là việc Chính phủ cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp vay lại nguồn vốn vay ODA, vốn vay ưu đãi nước ngoài.
- ▸Hạn mức bảo lãnh Chính phủ là mức bảo lãnh tối đa của Chính phủ trong 01 năm hoặc 05 năm, xác định bằng số tiền vay thực nhận trừ số trả nợ gốc.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm thành tố ưu đãi của vay ODA: 35% cho khoản vay có điều kiện ràng buộc, 25% cho khoản vay không có điều kiện ràng buộc.
- Nhầm chủ thể phát hành tín phiếu Kho bạc là Chính phủ, trong khi điều luật xác định là Kho bạc Nhà nước.
- Nhầm nợ chính quyền địa phương do mọi cấp chính quyền địa phương vay, trong khi điều luật chỉ nêu Ủy ban nhân dân cấp tỉnh vay.
Giải thích
Nguyên văn Điều 3. Giải thích từ ngữ
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.