Điều 33. Dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng
Căn cứ: Điều 33, 20/2023/QH15 — Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15
Tóm tắt
Điều 33 định nghĩa dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng và quy định các hoạt động của tổ chức cung cấp dịch vụ này. Tổ chức phải phát hành, thu hồi chứng thư, kiểm tra hiệu lực chữ ký số, không dùng rào cản kỹ thuật để hạn chế kiểm tra, cung cấp thông tin cần thiết và liên thông với tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia.
Ý chính cần nhớ
- ▸Dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng là dịch vụ chứng thực chữ ký số trong hoạt động công cộng.
- ▸Chứng thư chữ ký số công cộng do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng cung cấp theo luật.
- ▸Tổ chức cung cấp dịch vụ phát hành chứng thư để xác nhận và duy trì trạng thái hiệu lực chứng thư của chủ thể ký.
- ▸Tổ chức có trách nhiệm thu hồi chứng thư chữ ký số công cộng.
- ▸Tổ chức kiểm tra hiệu lực chữ ký số công cộng, duy trì trạng thái hiệu lực chứng thư; không sử dụng rào cản kỹ thuật, công nghệ để hạn chế việc kiểm tra.
- ▸Tổ chức cung cấp thông tin cần thiết để chứng thực chữ ký số công cộng.
- ▸Tổ chức liên thông với tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia để bảo đảm việc kiểm tra hiệu lực chữ ký số công cộng.
- ▸Chứng thư và chữ ký số công cộng phải đáp ứng quy chuẩn, yêu cầu kỹ thuật theo quy định pháp luật.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng với dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu.
- Cho rằng tổ chức cung cấp dịch vụ được phép dùng rào cản kỹ thuật để hạn chế kiểm tra hiệu lực chữ ký số.
- Bỏ sót trách nhiệm liên thông với tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia.
Giải thích
Nguyên văn Điều 33. Dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.