Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 126/2024/NĐ-CP

Điều 51. Quy định mẫu trình bày văn bản

Căn cứ: Điều 51, 126/2024/NĐ-CP — Nghị định 126/2024/NĐ-CP quy định về tổ chức, hoạt động và quản lý hội

Tóm tắt

Điều 51 quy định về danh mục các mẫu trình bày văn bản áp dụng cho các hội và tổ chức, công dân Việt Nam (Phụ lục II) và cho cơ quan quản lý nhà nước về hội (Phụ lục III).

Ý chính cần nhớ

  • ▸Danh mục các mẫu trình bày văn bản áp dụng cho các hội và tổ chức, công dân Việt Nam được quy định tại Phụ lục II.
  • ▸Danh mục các mẫu trình bày văn bản áp dụng cho cơ quan quản lý nhà nước về hội được quy định tại Phụ lục III.

Lưu ý dễ nhầm

  • Nhầm lẫn giữa Phụ lục II và Phụ lục III: Phụ lục II dành cho hội và tổ chức, công dân Việt Nam; Phụ lục III dành cho cơ quan quản lý nhà nước về hội.

Giải thích

Điều 51 Nghị định 126/2024/NĐ-CP quy định mẫu trình bày văn bản áp dụng trong lĩnh vực hội. Theo đó, có hai nhóm mẫu: (1) mẫu trình bày văn bản áp dụng cho các hội và tổ chức, công dân Việt Nam, được quy định tại Phụ lục II; (2) mẫu trình bày văn bản áp dụng cho cơ quan quản lý nhà nước về hội, được quy định tại Phụ lục III. Điều này giúp thống nhất hình thức văn bản trong hoạt động của hội và quản lý nhà nước về hội.
Nguyên văn Điều 51. Quy định mẫu trình bày văn bản
1. Danh mục các mẫu trình bày văn bản áp dụng cho các hội và tổ chức, công dân Việt Nam (Phụ lục II). 2. Danh mục các mẫu trình bày văn bản áp dụng cho cơ quan quản lý nhà nước về hội (Phụ lục III).

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.