Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 09/2017/QH14

Điều 71. Mục đích của Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch

Căn cứ: Điều 71, 09/2017/QH14 — Luật Du lịch số 09/2017/QH14

Tóm tắt

Điều 71 quy định bốn mục đích sử dụng Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch: xúc tiến du lịch trong nước và nước ngoài; hỗ trợ nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm du lịch; hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng phát triển nguồn nhân lực du lịch; hỗ trợ hoạt động truyền thông du lịch trong cộng đồng.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Xúc tiến du lịch trong nước và nước ngoài.
  • ▸Hỗ trợ nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm du lịch.
  • ▸Hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng phát triển nguồn nhân lực du lịch.
  • ▸Hỗ trợ hoạt động truyền thông du lịch trong cộng đồng.

Lưu ý dễ nhầm

  • Nhầm mục đích "hỗ trợ hoạt động truyền thông du lịch trong cộng đồng" với "tuyên truyền nâng cao nhận thức xã hội" (nội dung xúc tiến du lịch tại Điều 67).
  • Cho rằng Quỹ chỉ dùng để xúc tiến du lịch nước ngoài; thực tế bao gồm cả trong nước.

Giải thích

Điều 71 Luật Du lịch số 09/2017/QH14 quy định bốn mục đích của Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch. Một là xúc tiến du lịch trong nước và nước ngoài. Hai là hỗ trợ nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm du lịch. Ba là hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng phát triển nguồn nhân lực du lịch. Bốn là hỗ trợ hoạt động truyền thông du lịch trong cộng đồng. Đây là các lĩnh vực Quỹ được phép sử dụng nguồn lực tài chính của mình, phù hợp với nguyên tắc hoạt động tại Điều 72 là không vì mục đích lợi nhuận, bảo đảm công khai, minh bạch, tiết kiệm, hiệu quả, sử dụng đúng mục đích.
Nguyên văn Điều 71. Mục đích của Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch
1. Xúc tiến du lịch trong nước và nước ngoài. 2. Hỗ trợ nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm du lịch. 3. Hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng phát triển nguồn nhân lực du lịch. 4. Hỗ trợ hoạt động truyền thông du lịch trong cộng đồng.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.