Bài học
117/2025/QH15
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Căn cứ: Điều 2, 117/2025/QH15 — Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 117/2025/QH15
Tóm tắt
Điều 2 giải thích các khái niệm cơ bản: bí mật nhà nước, bảo vệ bí mật nhà nước, lộ bí mật nhà nước, mất bí mật nhà nước, mạng LAN độc lập, văn bản điện tử bí mật nhà nước.
Ý chính cần nhớ
- ▸Bí mật nhà nước là thông tin quan trọng do người có thẩm quyền xác định, chưa công khai, nếu lộ/mất có thể gây nguy hại đến lợi ích quốc gia, dân tộc.
- ▸Bí mật nhà nước có thể chứa trong tài liệu, vật, địa điểm, lời nói, hoạt động hoặc dạng khác.
- ▸Bảo vệ bí mật nhà nước là việc sử dụng lực lượng, phương tiện, biện pháp để phòng, chống xâm phạm.
- ▸Lộ bí mật nhà nước là người không có trách nhiệm biết được bí mật nhà nước.
- ▸Mất bí mật nhà nước là tài liệu, vật chứa bí mật không còn thuộc sự quản lý của cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm.
- ▸Mạng LAN độc lập là mạng cục bộ trong một trụ sở, không kết nối Internet, mạng viễn thông, mạng khác ra ngoài và có biện pháp bảo đảm an ninh.
- ▸Văn bản điện tử bí mật nhà nước là văn bản chứa bí mật nhà nước dạng dữ liệu số do người có thẩm quyền xác định.
Lưu ý dễ nhầm
- Nhầm lẫn giữa 'lộ bí mật nhà nước' và 'mất bí mật nhà nước': lộ là người không có trách nhiệm biết được; mất là tài liệu, vật không còn thuộc sự quản lý.
- Cho rằng mạng LAN độc lập được kết nối Internet hoặc mạng viễn thông.
Giải thích
Điều 2 cung cấp định nghĩa các từ ngữ quan trọng trong Luật Bảo vệ bí mật nhà nước số 117/2025/QH15. Bí mật nhà nước là thông tin quan trọng do người có thẩm quyền xác định, chưa công khai, nếu bị lộ hoặc mất có thể gây nguy hại đến lợi ích quốc gia, dân tộc; bí mật có thể tồn tại trong tài liệu, vật, địa điểm, lời nói, hoạt động. Bảo vệ bí mật nhà nước là việc dùng lực lượng, phương tiện, biện pháp để phòng, chống xâm phạm. Lộ bí mật nhà nước là người không có trách nhiệm biết được. Mất bí mật nhà nước là tài liệu, vật chứa bí mật không còn thuộc sự quản lý của chủ thể có trách nhiệm. Mạng LAN độc lập là mạng cục bộ trong một trụ sở, không kết nối ra ngoài và có biện pháp bảo đảm an ninh. Văn bản điện tử bí mật nhà nước là văn bản dạng dữ liệu số do người có thẩm quyền xác định.
Nguyên văn Điều 2. Giải thích từ ngữ
Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1. Bí mật nhà nước là thông tin có nội dung quan trọng do người có thẩm
quyền theo quy định của Luật này xác định, chưa được công khai, nếu bị lộ, bị
mất có thể gây nguy hại đến lợi ích quốc gia, dân tộc.
Bí mật nhà nước được chứa đựng trong tài liệu (gồm cả văn bản giấy, văn
bản điện tử), vật, địa điểm, lời nói, hoạt động hoặc các dạng khác.
2. Bảo vệ bí mật nhà nước là việc cơ quan, tổ chức, cá nhân sử dụng lực
lượng, phương tiện, biện pháp để phòng, chống xâm phạm bí mật nhà nước.
3. Lộ bí mật nhà nước là trường hợp người không có trách nhiệm biết
được bí mật nhà nước.
4. Mất bí mật nhà nước là trường hợp tài liệu, vật chứa bí mật nhà nước
không còn thuộc sự quản lý của cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm quản lý.
5. Mạng LAN độc lập là mạng máy tính cục bộ được thiết lập, giới hạn
trong một trụ sở cơ quan, tổ chức, không kết nối với mạng Internet, mạng viễn
thông, mạng máy tính khác có kết nối ra ngoài trụ sở đó và có biện pháp bảo đảm
an ninh, an toàn, phòng, chống kết nối, tấn công, thu thập thông tin trái phép.
6. Văn bản điện tử bí mật nhà nước là văn bản chứa bí mật nhà nước dưới
dạng dữ liệu số được người có thẩm quyền theo quy định của Luật này xác định.
Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.