Bỏ qua, tới nội dung chính
Cùng bạn chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi và hành trình công vụTin tuyển dụng mới · Tài liệu · Ôn thi Xem cập nhật →
CÔNG VIÊN CHỨCÔn thi vững vàng · Công vụ tự tin
Bài học 35/2026/NĐ-CP

Điều 3. Giải thích từ ngữ trong Nghị định 35/2026/NĐ-CP

Căn cứ: Điều 3, 35/2026/NĐ-CP — Nghị định 35/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều của Nghị quyết về phân loại đô thị

Tóm tắt

Điều 3 giải thích các khái niệm quan trọng như đô thị hiện hữu, đô thị mở rộng, phát triển đô thị tăng trưởng xanh, tiêu chí xây dựng đô thị tăng trưởng xanh, hạ tầng xanh, không gian xanh, công trình xanh và phát triển đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Các định nghĩa này là cơ sở để hiểu đúng các quy định khác trong Nghị định.

Ý chính cần nhớ

  • ▸Đô thị hiện hữu là đô thị đã được cấp có thẩm quyền công nhận hoặc xác định loại đô thị theo Nghị quyết 111/2025/UBTVQH15.
  • ▸Đô thị mở rộng là đô thị hiện hữu và khu vực mở rộng liền kề có phạm vi ranh giới xác định theo quy hoạch chung đô thị được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
  • ▸Phát triển đô thị tăng trưởng xanh gồm quy hoạch, đầu tư xây dựng đô thị bảo đảm tăng trưởng xanh, hạ tầng xanh, không gian xanh và công trình xanh.
  • ▸Hạ tầng xanh tại đô thị gồm công trình hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và không gian xanh nhằm bảo tồn hệ sinh thái và nâng cao chất lượng cuộc sống.
  • ▸Không gian xanh tại đô thị là một phần của hệ thống hạ tầng xã hội, gồm công viên, cây xanh, mặt nước, không gian công cộng.
  • ▸Công trình xanh là công trình xây dựng đáp ứng tiêu chí, tiêu chuẩn về sử dụng hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên, bảo đảm tiện nghi và bảo vệ môi trường.
  • ▸Phát triển đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững là cải tạo, chỉnh trang hoặc phát triển mới đô thị tuân thủ nguyên tắc, yêu cầu về thích ứng biến đổi khí hậu.

Lưu ý dễ nhầm

  • Nhầm 'không gian xanh' là một phần của hạ tầng kỹ thuật, trong khi Điều 3 xác định đây là một phần của hệ thống hạ tầng xã hội.
  • Nhầm 'đô thị mở rộng' chỉ gồm khu vực mở rộng, trong khi định nghĩa bao gồm cả đô thị hiện hữu và khu vực mở rộng liền kề.
  • Nhầm 'công trình xanh' chỉ áp dụng cho công trình công cộng, trong khi định nghĩa không giới hạn loại công trình.

Giải thích

Điều 3 Nghị định 35/2026/NĐ-CP giải thích các từ ngữ được sử dụng trong Nghị định. Các khái niệm chính gồm: đô thị hiện hữu (đô thị đã được công nhận hoặc xác định loại đô thị theo Nghị quyết 111/2025/UBTVQH15); đô thị mở rộng (đô thị hiện hữu và khu vực mở rộng liền kề theo quy hoạch chung được phê duyệt); phát triển đô thị tăng trưởng xanh (quy hoạch, đầu tư xây dựng bảo đảm tăng trưởng xanh, hạ tầng xanh, không gian xanh, công trình xanh); tiêu chí xây dựng đô thị tăng trưởng xanh; hạ tầng xanh (hệ thống hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và không gian xanh); không gian xanh (một phần của hệ thống hạ tầng xã hội gồm công viên, cây xanh, mặt nước, không gian công cộng); công trình xanh (công trình xây dựng đáp ứng tiêu chí về năng lượng, tài nguyên, tiện nghi, môi trường); và phát triển đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Việc nắm rõ các định nghĩa này giúp áp dụng đúng các quy định khác trong Nghị định.
Nguyên văn Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Nghị định này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: 1. Đô thị hiện hữu là các đô thị đã được cấp có thẩm quyền công nhận hoặc xác định loại đô thị theo quy định của Nghị quyết số 111/2025/UBTVQH15. 2. Đô thị mở rộng là đô thị hiện hữu và khu vực mở rộng liền kề có phạm vi ranh giới được xác định theo quy hoạch chung đô thị được cấp có thẩm quyền phê duyệt. 3. Phát triển đô thị tăng trưởng xanh là việc quy hoạch, đầu tư xây dựng đô thị bảo đảm các nội dung về tăng trưởng xanh, hạ tầng xanh, không gian xanh và các công trình xanh theo quy định của Nghị định này, phù hợp với từng vùng, miền và từng đô thị trong từng giai đoạn nhất định. 4. Tiêu chí xây dựng đô thị tăng trưởng xanh là các tiêu chí được quy định trong Nghị định này để xác định việc phát triển đô thị đáp ứng các yêu cầu về tăng trưởng xanh theo từng khu vực, từng vùng, miền và từng địa phương khác nhau. 5. Hạ tầng xanh tại đô thị là hệ thống hạ tầng được quy hoạch, đầu tư xây dựng, vận hành và quản lý, bao gồm các công trình hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và không gian xanh tại đô thị nhằm bảo tồn các giá trị, chức năng của hệ sinh thái và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân tại đô thị. 6. Không gian xanh tại đô thị là một phần của hệ thống hạ tầng xã hội trong đô thị, gồm công viên, cây xanh, mặt nước, không gian công cộng được quy hoạch, đầu tư xây dựng, bố trí hợp lý, bảo đảm vệ sinh môi trường và phát triển bền vững. 7. Công trình xanh là công trình xây dựng được thiết kế, xây dựng và vận hành đáp ứng các tiêu chí, tiêu chuẩn về sử dụng hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên, bảo đảm tiện nghi, chất lượng môi trường sống bên trong công trình và bảo vệ môi trường bên ngoài công trình theo quy định của pháp luật về xây dựng. 8. Phát triển đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững là việc cải tạo, chỉnh trang hoặc phát triển mới đô thị tuân thủ các nguyên tắc, yêu cầu về thích ứng với biến đổi khí hậu theo quy định tại Nghị định này, bảo đảm phù hợp với từng khu vực, từng vùng, miền, từng địa phương khác nhau, bảo vệ tài nguyên môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân tại đô thị, đáp ứng mục tiêu phát triển bền vững.

Bài học được biên soạn tự động từ toàn văn chính thức và kiểm tra đối chiếu với nguyên văn Điều luật. Khi có khác biệt, nguyên văn văn bản là căn cứ.